genus delonix

genus delonix

A large genus delonix tree with bright red flowers grows in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chi Delonix: Một chi thực vật thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây thường xanh hoặc rụng , nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi Ấn Độ. Đây một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, dùng để chỉ nhóm các loài cây đặc điểm chung.

dụ sử dụng
  • (Chi Delonix bao gồm cây phượngnổi tiếng, Delonix regia.)
  • (Chi Delonix được biết đến với hoa đỏ rực dạng lông chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Delonix": thuộc về chi Delonix. (Một số cây nhiệt đới thuộc về chi Delonix.)
  • "species within the genus Delonix": các loài trong chi Delonix. (Chỉ một vài loài trong chi Delonix.)
Biến thể từ gần giống
  • Delonix (Danh từ riêng): Tên chi thực vật, thường được viết hoa. (Delonix một chi thực vật hoa.)
  • Delonix regia (Danh từ): Loài cây phượng vĩ, loài điển hình của chi Delonix. (Delonix regia còn được gọi là cây phượnghoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi thực vật Delonix: Một cách diễn đạt thông thường thay thế cho "genus Delonix" trong tiếng Việt. (The genus Delonix has striking orange-red flowers.)
Các cụm từ liên quan
  • Phân loại học genus Delonix: đề cập đến việc phân loại chi Delonix trong hệ thống phân loại thực vật. (Botanists study the taxonomy of the genus Delonix.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Delonix" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.